Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Consumption: (n) sự tiêu thụ
Recycle: (v) tái chế
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Consumption: (n) sự tiêu thụ
Recycle: (v) tái chế
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: