Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Điều Tra Sự Cố An Toàn Quy Trình – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Evacuate: (v) sơ tán, di tản Valve: (n) van Procedure: (n) quy trình, thủ tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đánh Giá Khả Năng Phân Hủy Sinh Học Của Chất Hoạt Động Bề Mặt Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Biodegradability: (n) khả năng phân hủy sinh học Surfactant: (n) chất hoạt động bề mặt Inherent: (adj) vốn có, cố hữu Toxicity: (n) độ độc Microbes: (n) vi sinh vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Lớp Bảo Vệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện Kiểm Toán Hệ Thống Quản Lý Chất Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Chiến Dịch Thử Nghiệm Nhà Máy Thí Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Công Nghệ Tổng Hợp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chuyển Giao Và Xác Nhận Phương Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz