Từ Vựng:
Biodegradability: (n) khả năng phân hủy sinh học
Surfactant: (n) chất hoạt động bề mặt
Inherent: (adj) vốn có, cố hữu
Toxicity: (n) độ độc
Microbes: (n) vi sinh vật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biodegradability: (n) khả năng phân hủy sinh học
Surfactant: (n) chất hoạt động bề mặt
Inherent: (adj) vốn có, cố hữu
Toxicity: (n) độ độc
Microbes: (n) vi sinh vật
Luyện tập thêm về bài học này: