Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Ánh Sáng Kiến Trúc 3D – Easy Level
Từ Vựng: Warm: (adj) ấm áp Bright: (adj) sáng Cozy: (adj) ấm cúng Soft: (adj) mềm mại Clear: (adj) rõ ràng, trong suốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Style Guide Kỹ Thuật Cho Hoạt Hình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Nhóm QA Về Tiêu Chuẩn Giao Hàng Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Ánh Sáng Kiến Trúc 3D – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Hoạt Hình Demo Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Căn Chỉnh Hoạt Hình Theo Giọng Đọc – Medium Level
Từ Vựng: Kinetic: (adj) thuộc về chuyển động Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ Voiceover: (n) lồng tiếng Align: (v) căn chỉnh Pacing: (n) nhịp độ, tốc độ chuyển động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thảo Luận Thiết Kế Nền và Nhân Vật – Medium Level
Từ Vựng: Palette: (n) bảng màu Consistent: (adj) nhất quán Balanced: (adj) cân đối Distract: (v) làm phân tâm Illustration: (n) hình minh họa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Phản Hồi Ngoài Phạm Vi Đã Thỏa Thuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Chọn Giữa Minh Họa 3D và Phong Cách Hóa – Medium Level
Từ Vựng: 3d: (adj) ba chiều Stylised: (adj) phong cách hóa Illustration: (n) hình minh họa Explainer: (n) video giải thích Audience: (n) khán giả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thiết Kế Chuỗi Motion Graphics – Easy Level
Từ Vựng: Motion graphics: (n) đồ họa chuyển động Sequence: (n) chuỗi cảnh Animation: (n) hoạt hình Project file: (n) tệp dự án Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz