Từ Vựng:
Palette: (n) bảng màu
Consistent: (adj) nhất quán
Balanced: (adj) cân đối
Distract: (v) làm phân tâm
Illustration: (n) hình minh họa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Palette: (n) bảng màu
Consistent: (adj) nhất quán
Balanced: (adj) cân đối
Distract: (v) làm phân tâm
Illustration: (n) hình minh họa
Luyện tập thêm về bài học này: