Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Nhà Thiết Kế Motion Về Tài Nguyên Rig Nhân Vật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Những Hiểu Biết Từ Liên Hoan Hoạt Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Định Dạng Xuất và Chi Tiết Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Cuối Tuần – Advanced Level
Từ Vựng: Trip: (n) chuyến đi Pack: (v) đóng gói Rent: (v) thuê; (n) tiền thuê Sunscreen: (n) kem chống nắng Traffic: (n) giao thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Phối Hợp Cues Âm Thanh Cho Thời Gian Hoạt Hình – Advanced Level
Từ Vựng: Sync: (n) đồng bộ Cue: (n) tín hiệu Time code: (n) mã thời gian Volume: (n) âm lượng Pacing: (n) nhịp độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét Animatic Đã Sửa – Medium Level
Từ Vựng: Animatic: (n) bản phác thảo hoạt hình Sync: (v) đồng bộ hóa Voiceover: (n) lồng tiếng Footsteps: (n) tiếng bước chân Atmosphere: (n) không khí, bầu không khí trong phim hoạt hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Cải Thiện Quy Trình Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Automation: (n) tự động hóa Pipeline: (n) chuỗi công đoạn sản xuất Tool: (n) công cụ Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Storyboard và Phân Công Shot – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Xu Hướng Hoạt Hình Cho Năm Tới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz