Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Chọn Tốc Độ Khung Hình Phù Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Frame rate: (n) tốc độ khung hình Cinema: (n) rạp chiếu phim; (n) điện ảnh Smooth: (adj) mượt mà Social media: (n) mạng xã hội Platform: (n) nền tảng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Giải Thích Motion Design và Hoạt Hình Truyền Thống – Easy Level
Từ Vựng: Motion: (n) chuyển động Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Animation: (n) hoạt hình Traditional: (adj) truyền thống Graphic: (adj) đồ họa; (n) hình ảnh đồ họa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Cập Nhật Reel – Advanced Level
Từ Vựng: Reel: (n) cuộn phim Animation: (n) hoạt hình Transition: (n) sự chuyển cảnh Feedback: (n) phản hồi Upbeat: (adj) vui tươi, lạc quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Phê Bình Thiết Kế Motion Graphics – Easy Level
Từ Vựng: Motion: (n) chuyển động Graphics: (n) đồ họa Animation: (n) hoạt hình Transition: (n) sự chuyển tiếp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Trực Quan Hóa Dữ Liệu Cho Nhà Đầu Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Giữa Minh Họa 3D và Phong Cách Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Workshop Mô Phỏng Vật Lý – Medium Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Animation: (n) hoạt hình Forces: (n) lực Materials: (n) vật liệu Believable: (adj) đáng tin cậy, có thể tin được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Những Hiểu Biết Từ Liên Hoan Hoạt Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Nhóm Quốc Tế Làm Việc Từ Xa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chuỗi Motion Graphics – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz