Từ Vựng:
Frame rate: (n) tốc độ khung hình
Cinema: (n) rạp chiếu phim; (n) điện ảnh
Smooth: (adj) mượt mà
Social media: (n) mạng xã hội
Platform: (n) nền tảng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Frame rate: (n) tốc độ khung hình
Cinema: (n) rạp chiếu phim; (n) điện ảnh
Smooth: (adj) mượt mà
Social media: (n) mạng xã hội
Platform: (n) nền tảng
Luyện tập thêm về bài học này: