Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Roadmap: (n) lộ trình
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Guideline: (n) hướng dẫn
Workshop: (n) hội thảo, buổi đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Roadmap: (n) lộ trình
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Guideline: (n) hướng dẫn
Workshop: (n) hội thảo, buổi đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: