Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Listening Quiz: Xem Xét Các Lớp Hoạt Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Làm Cho Nhân Vật Thân Thiện Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Approachable: (adj) dễ gần, dễ tiếp cận Client: (n) khách hàng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Character: (n) nhân vật Friendly: (adj) thân thiện, dễ gần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phong Cách Phù Hợp Cho Nhân Vật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thiết Kế Nền và Nhân Vật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Phản Hồi Ngoài Phạm Vi Đã Thỏa Thuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Hoạt Hình 2D Rigged và Cut-Out – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Định Dạng Xuất và Chi Tiết Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Nhà Biên Tập Video Về Tài Nguyên Hoạt Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Khởi Động Với Khách Hàng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Suy Ngẫm Về Một Dự Án Khó Khăn – Medium Level
Từ Vựng: Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch Communication: (n) sự giao tiếp Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Risk: (n) rủi ro Lesson: (n) bài học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz