Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Listening Quiz: Cải Thiện Quy Trình Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Tư Vấn Cài Đặt Nén Cho Tải Lên Hoạt Hình YouTube – Advanced Level
Từ Vựng: Bitrate: (n) tốc độ bit Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã Variable: (adj) biến đổi Frame rate: (n) tốc độ khung hình Compression: (n) sự nén dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Thay Đổi Từ Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Lên Kế Hoạch Lịch Hoạt Hình – Easy Level
Từ Vựng: Animator: (n) người làm hoạt hình Scene: (n) cảnh Divide: (v) chia, phân chia Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng to Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao File Hoạt Hình Cho Thiết Kế Âm Thanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cài Đặt Hoạt Hình Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Chọn Phong Cách Phù Hợp Cho Nhân Vật – Advanced Level
Từ Vựng: Cartoonish: (adj) mang phong cách hoạt hình Realistic: (adj) chân thực Minimalist: (adj) tối giản Texture: (n) kết cấu bề mặt Sketch: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Theo Dõi Sau Khi Giao File – Advanced Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao Confirm: (v) xác nhận File: (n) tập tin; (v) lưu tập tin Resent: (v) gửi lại Support: (n) sự hỗ trợ; (v) hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Concept Motion Branding – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thời Gian Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz