Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao File Hoạt Hình Cho Thiết Kế Âm Thanh – Easy Level

Sync
(v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ
Animation
(n) hoạt hình
Background
(n) nền, phông nền
Format
(n) định dạng; (v) định dạng
Mood
(n) tâm trạng, không khí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sync
Animation
Background
Format
Mood
(n) hoạt hình
(v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ
(n) tâm trạng, không khí
(n) định dạng; (v) định dạng
(n) nền, phông nền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sync” mean?
4. What does “Animation” mean?
5. What does “Background” mean?
6. What does “Format” mean?
7. What does “Mood” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: