Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Listening Quiz: Sử Dụng Phần Mềm Ánh Xạ Trích Dẫn Cho Phân Tích Trắc Lượng Thư Mục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Thay Đổi Thiết Kế Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Phản Tư Trong Nghiên Cứu Định Tính Của Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Cách Xử Lý Một Bài Bình Duyệt Khắt Khe – Easy Level
Từ Vựng: Harsh: (adj) khắc nghiệt, nghiêm khắc Constructive: (adj) mang tính xây dựng Polite: (adj) lịch sự Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Áp Lực Phải Thay Đổi Kết Quả Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Biện Minh Cho Khung Lý Thuyết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Một Bất Thường Thống Kê Trong Bộ Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Anomaly: (n) sự bất thường Integrity: (n) tính toàn vẹn Transparency: (n) tính minh bạch Mean: (v) có nghĩa là; (n) trung bình Significant: (adj) đáng kể, quan trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Nhóm Nghiên Cứu Về Tiến Độ Khoản Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Ứng Bình Tĩnh Tại Một Hội Nghị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Thứ Tự Tác Giả – Easy Level
Từ Vựng: Authorship: (n) quyền tác giả Contribution: (n) sự đóng góp Framework: (n) khung lý thuyết Score: (n) điểm số Fair: (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz