Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích ROI Cho Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Phân Tích ROI Cho Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Investment: (n) sự đầu tư Technology: (n) công nghệ Roi: (n) lợi tức đầu tư Risk: (n) rủi ro Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Thiết Lập Hội Nghị Và Hậu Cần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Kế Hoạch Nâng Cấp Công Nghệ Phòng Thông Minh – Advanced Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Sensor: (n) cảm biến Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, bộ phận hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Dị Ứng Thực Phẩm Trong Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giới Thiệu Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Reward: (n) phần thưởng; (v) thưởng Points: (n) điểm Expire: (v) hết hạn Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đề Xuất Hệ Thống Quản Lý Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chương Trình Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chương Trình Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Nói Về Đánh Giá Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại Customer: (n) khách hàng Polite: (adj) lịch sự Social media: (n) mạng xã hội Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz