Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chứng Nhận Bền Vững Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đánh Giá Công Nghệ Và Kế Hoạch Hiện Đại Hóa Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Hardware: (n) phần cứng Software: (n) phần mềm Modern: (adj) hiện đại Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mô Hình Tài Chính Mua Lại Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp Account: (n) tài khoản; (v) ghi chép tài khoản Rate: (n) giá, mức giá; (v) định giá Improvements: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giới Thiệu Nhân Viên Mới Với Các Bộ Phận Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Employee: (n) nhân viên Department: (n) bộ phận Introduce: (v) giới thiệu Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ Cooperation: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lý Do Chiến Lược Và Thẩm Định Cho Việc Mua Lại Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự mua lại Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Portfolio: (n) danh mục đầu tư Diversify: (v) đa dạng hóa Liability: (n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Giữ Chân Nhân Viên Cho F&B Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Giảm Giá Phút Chót – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đàm Phán Hợp Đồng Cung Cấp Thực Phẩm Và Đồ Uống – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng Vendor: (n) nhà cung cấp, người bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz