Từ Vựng:
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Account: (n) tài khoản; (v) ghi chép tài khoản
Rate: (n) giá, mức giá; (v) định giá
Improvements: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: