Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chào Đón Khách VIP Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phê Duyệt Đơn Đặt Hàng Vật Tư Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Supplier: (n) nhà cung cấp Quantity: (n) số lượng Budget: (n) ngân sách Delivery: (n) việc giao hàng, sự giao nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mục Tiêu Tỷ Lệ Lấp Đầy Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Mới Cho Nhân Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đề Xuất Nâng Cấp Hiệu Quả Năng Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tồn Kho Đồ Uống Và Nhu Cầu Đặt Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giao Tiếp Khủng Hoảng Khách Sạn Trong Bão – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Đơn Đặt Hàng Vật Tư Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Gói Hội Nghị Và Giá Cả – Easy Level
Từ Vựng: Package: (n) gói dịch vụ Conference: (n) hội nghị Rental: (n) việc cho thuê Equipment: (n) thiết bị Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz