Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Nói Về Tình Trạng Phòng – Easy Level
Từ Vựng: Clean: (adj) sạch sẽ; (v) dọn dẹp Ready: (adj) sẵn sàng Supplies: (n) vật dụng, đồ dùng Team: (n) nhóm, đội Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Mức Tồn Kho Vải Và Vật Tư – Medium Level
Từ Vựng: Linen: (n) đồ vải, đồ vải dùng trong khách sạn (ga trải giường, khăn trải bàn) Inventory: (n) kiểm kê hàng hóa Order: (v) đặt hàng; (n) đơn đặt hàng Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Công Nghệ Cho Hệ Thống Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lựa Chọn Công Nghệ Cho Hệ Thống Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Backend: (n) phần phụ trợ Database: (n) cơ sở dữ liệu Frontend: (n) phần giao diện người dùng Cloud: (n) điện toán đám mây Encryption: (n) mã hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghiên Cứu Khả Thi Cho Khách Sạn Boutique – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Nghiên Cứu Khả Thi Cho Khách Sạn Boutique – Easy Level
Từ Vựng: Feasibility: (n) tính khả thi Historic: (adj) có tính lịch sử Boutique: (adj) kiểu cửa hàng nhỏ, sang trọng; (n) cửa hàng nhỏ, sang trọng Renovation: (n) sự cải tạo, sự nâng cấp Structure: (n) cấu trúc, kết cấu; (v) xây dựng, tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Khiếu Nại Thực Phẩm Của Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chương Trình Bền Vững Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Ồn Ào Đêm Muộn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Email Hoàn Thành Kiểm Toán Ban Đêm – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sai sót Summary: (n) bản tóm tắt Transaction: (n) giao dịch Balanced: (adj) cân đối, cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz