Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sai sót
Summary: (n) bản tóm tắt
Transaction: (n) giao dịch
Balanced: (adj) cân đối, cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sai sót
Summary: (n) bản tóm tắt
Transaction: (n) giao dịch
Balanced: (adj) cân đối, cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: