Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Hạn Chế Của Kích Thước Mẫu – Medium Level
Từ Vựng: Sample size: (n) kích thước mẫu Reliable: (adj) đáng tin cậy Participant: (n) người tham gia Accuracy: (n) độ chính xác Limitation: (n) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Lên Kế Hoạch Cho Buổi Đào Tạo Đội Về Học Máy – Advanced Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung công tác, khuôn khổ Workshop: (n) hội thảo thực hành Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Agenda: (n) chương trình làm việc Exercise: (n) bài tập; (v) thực hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Các Quy Tắc Nghiệp Vụ Với Chủ Sở Hữu Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Phát Hiện Tác Động Bất Bình Đẳng – Easy Level
Từ Vựng: Disparate: (adj) khác biệt, không đồng nhất Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Evaluation: (n) sự đánh giá Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Điều Phối Việc Di Chuyển Cơ Sở Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Rollback: (n) việc phục hồi trạng thái trước đó; (v) phục hồi trạng thái trước đó Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về…
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Các Điểm Dữ Liệu Bị Thiếu Cho Đội Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Missing: (adj) thiếu Data: (n) dữ liệu Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Quality: (n) chất lượng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Các Cột Mốc Dự Án Và Cập Nhật Tình Trạng – Medium Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Progressing: (v) đang tiến triển Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Status: (n) trạng thái Risk: (n) rủi ro; (v) đánh đổi, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Báo Cáo Dự Án Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Lên Kế Hoạch Cho Một Nghiên Cứu Chung Với Trường Đại Học – Advanced Level
Từ Vựng: Collaborative: (adj) có tính hợp tác Analyze: (v) phân tích Timeline: (n) dòng thời gian Authorship: (n) quyền tác giả Funding: (n) tài trợ, kinh phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Trình Bày Một Đề Xuất Đổi Mới – Medium Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Proposal: (n) đề xuất Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Cost: (n) chi phí; (v) tiêu tốn Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz