Từ Vựng:
Disparate: (adj) khác biệt, không đồng nhất
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Evaluation: (n) sự đánh giá
Adjust: (v) điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disparate: (adj) khác biệt, không đồng nhất
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Evaluation: (n) sự đánh giá
Adjust: (v) điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: