Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Listening Quiz: Trình Bày Một Mô Hình Chứng Minh Ý Tưởng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Kết Quả Kiểm Định Chéo Và Lựa Chọn Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Cross-validation: (n) kiểm định chéo Model: (n) mô hình Accuracy: (n) độ chính xác Split: (v) chia tách; (n) sự chia tách Selection: (n) sự lựa chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Từng Bước Một Câu Truy Vấn SQL – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Về Chi Phí Đám Mây Vượt Mức Và Giải Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Overruns: (n) sự vượt quá (thời gian, ngân sách) Virtual machines: (n) máy ảo Caching: (n) bộ nhớ đệm Content delivery networks: (n) mạng phân phối nội dung Mitigation: (n) sự giảm thiểu, sự làm giảm (rủi ro, sự cố) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu Và Độ Tin Cậy Của Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Điều Phối Việc Triển Khai Mô Hình Với Đội DevOps – Easy Level
Từ Vựng: Containerize: (v) đóng gói ứng dụng vào container Docker: (n) nền tảng Docker (công cụ tạo và quản lý container) Deployment: (n) việc triển khai (phần mềm, mô hình) Dependencies: (n) các thư viện phụ thuộc Script: (n) tập lệnh (tập tin mã nguồn tự động thực thi) Luyện tập thêm về bài…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về AI Có Trách Nhiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Kích Thước Mẫu Và Sức Mạnh Thống Kê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Phỏng Vấn Cho Vị Trí Nhà Khoa Học Dữ Liệu Cấp Thấp – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Skills: (n) kỹ năng Cleaning: (n) việc làm sạch (dữ liệu) Tools: (n) công cụ Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Chính Sách Kiểm Soát Quyền Truy Cập Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz