Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Điều Phối Các Phụ Thuộc Cho Mốc Dự Án Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Clarification: (n) sự làm rõ Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Refresh: (v) làm mới Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Cho Blog Kỹ Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Summary: (n) bản tóm tắt Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Visuals: (n) hình ảnh trực quan Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Một Môi Trường Ảo Python – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Chatbot – Easy Level
Từ Vựng: Chatbot: (n) trợ lý ảo Improved: (adj) được cải thiện Feedback: (n) phản hồi Training data: (n) dữ liệu huấn luyện Voice support: (n) hỗ trợ giọng nói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Dữ Liệu Đối Chuẩn Cạnh Tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Ghi Lại Tài Liệu Về Quy Trình Làm Sạch Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Document: (n) tài liệu Procedure: (n) quy trình Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Missing data: (n) dữ liệu thiếu Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Phát Hiện Từ Phân Tích Sống Còn Về Tỷ Lệ Giữ Chân Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Survival: (n) sự tồn tại Retention: (n) sự giữ lại, duy trì Drop-off: (n) sự giảm sút, sự giảm số lượng Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới hoặc người dùng mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Xử Lý Các Giá Trị Ngoại Lai Trong Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Ưu Tiên Các Yêu Cầu Phân Tích Cùng Đội Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Modeling: (n) mô hình hóa Priority: (n) ưu tiên Impact: (n) tác động Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Tranh Luận Về Ưu Tiên Thí Nghiệm Trong Phiên Xét Backlog – Advanced Level
Từ Vựng: Prioritize: (v) ưu tiên Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Resource: (n) nguồn lực Risk: (n) rủi ro Backlog: (n) công việc tồn đọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz