Từ Vựng:
Summary: (n) bản tóm tắt
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Visuals: (n) hình ảnh trực quan
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Summary: (n) bản tóm tắt
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Visuals: (n) hình ảnh trực quan
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: