Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Việc Theo Dõi Sự Kiện Cho Thí Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nhận Phản Hồi Về Một Biểu Đồ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Che Giấu Dữ Liệu Cho Việc Huấn Luyện Mô Hình – Medium Level
Từ Vựng: Masking: (n) che giấu dữ liệu Sensitive: (adj) nhạy cảm Tokenization: (n) phân tách từ (trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên) Encryption: (n) mã hóa Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Các Ràng Buộc Công Bằng Trong Thiết Kế Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Fairness: (n) sự công bằng Constraint: (n) ràng buộc Objective: (n) mục tiêu Bias: (n) thiên lệch Training: (n) quá trình huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Các Thay Đổi Trong Mô Hình Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Table: (n) bảng dữ liệu Index: (n) chỉ mục Constraint: (n) ràng buộc Key: (n) khóa Datetime: (n) ngày giờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Các Bất Thường Trong Dữ Liệu Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Một Khung Quản Trị Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Kho Mẫu Dùng Chung Cho Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Kết Quả Kiểm Định – Medium Level
Từ Vựng: Statistically: (adv) về mặt thống kê Significant: (adj) có ý nghĩa, quan trọng Sample: (n) mẫu dữ liệu; (v) lấy mẫu Effect: (n) hiệu ứng, ảnh hưởng Method: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Nền Tảng Kho Đặc Trưng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz