Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Listening Quiz: Kết Quả Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Tóm Tắt Lộ Trình Hàng Quý Của Đội Khoa Học Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Accuracy: (n) độ chính xác Models: (n) các mô hình Training: (n) việc huấn luyện Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Công Cụ Phân Tích Cảm Xúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Các Lựa Chọn Thiết Kế Trực Quan Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Đề Xuất Đổi Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sự Chậm Trễ Của Dự Án Và Thời Gian Biểu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tối Ưu Hóa Quyết Định Chuỗi Cung Ứng Bằng Phân Tích Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Kỹ Thuật Cho Vị Trí Nhà Khoa Học Dữ Liệu Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Nêu Lên Mối Quan Ngại Về Sự Công Bằng Trong Rà Soát Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Fairness: (n) sự công bằng Bias: (n) thiên vị Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Đề Xuất Một Thiết Kế Kiểm Tra A/B Nghiêm Ngặt – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) đặc trưng, thuộc tính Group: (n) nhóm; (v) nhóm lại Randomly: (adv) một cách ngẫu nhiên Metric: (n) chỉ số, thước đo Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz