Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thuyết Trình Cuối Cùng Và Chuyển Giao Kiến Thức – Medium Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Summary: (n) bản tóm tắt Analysis: (n) sự phân tích Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Về Các Chỉ Số Đánh Giá Mô Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Với Đội Pháp Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Câu Chuyện Dữ Liệu Rõ Ràng Cho Ban Điều Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Tài Nguyên Đám Mây Cho Việc Huấn Luyện Máy Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Hiểu Về Khoảng Dự Đoán – Easy Level
Từ Vựng: Prediction interval: (n) khoảng dự đoán Range: (n) phạm vi Average: (n) trung bình Uncertainty: (n) sự không chắc chắn Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Lược Đồ Kho Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Các Nguồn Dữ Liệu Lịch Sử Về Sự Thiên Vị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Một Công Cụ MLOps Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Hiểu Về Lợi Ích Của Data Lakehouse – Advanced Level
Từ Vựng: Data lake: (n) hồ dữ liệu Data warehouse: (n) kho dữ liệu Lakehouse: (n) kiến trúc hồ-kho dữ liệu kết hợp Raw data: (n) dữ liệu thô Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz