Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Summary: (n) bản tóm tắt
Analysis: (n) sự phân tích
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Summary: (n) bản tóm tắt
Analysis: (n) sự phân tích
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: