Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Kiểm Tra A/B Tạm Thời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Lược Đồ Kho Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Schema: (n) sơ đồ dữ liệu Fact table: (n) bảng sự kiện Dimension: (n) bảng chiều dữ liệu Etl: (n) quá trình trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu Incremental load: (n) tải dữ liệu tăng dần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Tài Nguyên Đám Mây Cho Việc Huấn Luyện Máy Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Tại Hội Đồng Đạo Đức AI – Medium Level
Từ Vựng: Ethics: (n) đạo đức Privacy: (n) quyền riêng tư Bias: (n) thiên vị, sai lệch Transparency: (n) tính minh bạch Oversight: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Xác Định Chỉ Số Đo Lường Thành Công Cho Chiến Dịch Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Metric: (n) chỉ số đo lường Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành động) Engagement: (n) sự tương tác Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Chiến Lược Giám Sát Và Cảnh Báo Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu Về Các Giả Định Của Mô Hình Thống Kê – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Báo Cáo Kiểm Toán Thiên Vị Về Mô Hình Sàng Lọc Tuyển Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Bias: (n) độ lệch, sai số hệ thống Model: (n) mô hình; (v) xây dựng mô hình Retrain: (v) huấn luyện lại Accuracy: (n) độ chính xác Fairness: (n) tính công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Chiến Lược Dữ Liệu Dài Hạn – Advanced Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Governance: (n) quản trị Integrate: (v) tích hợp Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Analytics: (n) phân tích dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Chiến Lược Dữ Liệu Dài Hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz