Từ Vựng:
Metric: (n) chỉ số đo lường
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành động)
Engagement: (n) sự tương tác
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Metric: (n) chỉ số đo lường
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng, hành động)
Engagement: (n) sự tương tác
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này: