Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
System: (n) hệ thống
Error: (n) lỗi
Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự cố sập hệ thống
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố
System: (n) hệ thống
Error: (n) lỗi
Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự cố sập hệ thống
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: