Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiểm toán viên (English for Auditor)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ước Tính Kế Toán Với CFO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Cho Người Xem Xét – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Findings: (n) kết quả kiểm tra, phát hiện Opinion: (n) ý kiến, nhận định Reviewer: (n) người đánh giá, người kiểm tra Documents: (n) tài liệu, văn bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quan Sát Kiểm Kê Hàng Tồn Kho Tại Kho – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Công Cụ Đánh Giá Rủi Ro Hỗ Trợ AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Thử Kiểm Soát CNTT Về Quyền Truy Cập Người Dùng Và Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Kiểm Soát Đối Chiếu Ba Chiều Đơn Mua Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Nhóm Kiểm Toán Nhóm Về Các Xét Đoán Kế Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Giao Dịch Với Bên Liên Quan – Advanced Level
Từ Vựng: Transaction: (n) giao dịch Fair: (adj) công bằng; (n) hội chợ Arm’s length: (adj) độc lập, không bị chi phối Suspicious: (adj) đáng ngờ Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Thử Danh Sách Tuổi Nợ Phải Thu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Xử Lý Kế Toán Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Từ Vựng: Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Finance lease: (n) hợp đồng thuê tài chính Operating lease: (n) hợp đồng thuê hoạt động Asset: (n) tài sản Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz