Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Findings: (n) kết quả kiểm tra, phát hiện
Opinion: (n) ý kiến, nhận định
Reviewer: (n) người đánh giá, người kiểm tra
Documents: (n) tài liệu, văn bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Findings: (n) kết quả kiểm tra, phát hiện
Opinion: (n) ý kiến, nhận định
Reviewer: (n) người đánh giá, người kiểm tra
Documents: (n) tài liệu, văn bản
Luyện tập thêm về bài học này: