Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Cho Người Xem Xét – Easy Level

🎧 Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Cho Người Xem Xét
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Findings: (n) kết quả kiểm tra, phát hiện

Opinion: (n) ý kiến, nhận định

Reviewer: (n) người đánh giá, người kiểm tra

Documents: (n) tài liệu, văn bản


Luyện tập thêm về bài học này: