Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiểm toán viên (English for Auditor)
-
Listening Quiz: Hạn Chế Của Phân Tích Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Tài Khoản Rủi Ro Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Cách Diễn Đạt Đoạn Nhấn Mạnh Vấn Đề – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Luân Chuyển Đối Tác Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Ghi Nhận Doanh Thu Theo IFRS 15 Cho Hợp Đồng Đa Yếu Tố Phức Tạp – Advanced Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Obligation: (n) nghĩa vụ Transaction: (n) giao dịch Allocate: (v) phân bổ Modification: (n) sự sửa đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Vấn Đề Kiểm Toán Quan Trọng Liên Quan Đến Dự Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chênh Lệch Chuyển Đổi Trong Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Rủi Ro Chuyển Đổi Số Cho Ban Kiểm Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bút Toán Hợp Nhất Với Nhóm Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Yêu Cầu Chính Sách Kế Toán Và Danh Mục Tài Khoản – Easy Level
Từ Vựng: Accounting policies: (n) chính sách kế toán Chart of accounts: (n) bảng hệ thống tài khoản Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Documents: (n) tài liệu Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Yêu Cầu Cuộc Họp Với CEO Về Một Giao Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Transaction: (n) giao dịch Disclose: (v) tiết lộ Urgent: (adj) khẩn cấp Risk: (n) rủi ro Formal: (adj) chính thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz