Từ Vựng:
Accounting policies: (n) chính sách kế toán
Chart of accounts: (n) bảng hệ thống tài khoản
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Documents: (n) tài liệu
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accounting policies: (n) chính sách kế toán
Chart of accounts: (n) bảng hệ thống tài khoản
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Documents: (n) tài liệu
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: