Từ Vựng:
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Clean: (v) làm sạch
Analysis: (n) sự phân tích
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Visual: (adj) thuộc thị giác, trực quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Clean: (v) làm sạch
Analysis: (n) sự phân tích
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Visual: (adj) thuộc thị giác, trực quan
Luyện tập thêm về bài học này: