Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiểm toán viên (English for Auditor)
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Tính Toán Thuế Hoãn Lại – Medium Level
Từ Vựng: Deferred tax: (n) thuế hoãn lại Temporary difference: (n) chênh lệch tạm thời Depreciation: (n) khấu hao Allowance: (n) khoản chiết khấu, khoản giảm trừ Tax rate: (n) thuế suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sự Phản Đối Đối Với Điều Chỉnh Kiểm Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Câu Hỏi Của Ban Kiểm Toán Về Phí Dịch Vụ Phi Kiểm Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Xử Lý Kế Toán Hợp Đồng Thuê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Báo Cáo Nghi Ngờ Gian Lận – Medium Level
Từ Vựng: Fraud: (n) gian lận Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Committee: (n) ủy ban Suspicion: (n) sự nghi ngờ Investigate: (v) điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chế Của Phân Tích Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Tài Khoản Rủi Ro Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Hỏi Về Rủi Ro Gian Lận – Easy Level
Từ Vựng: Fraud: (n) gian lận Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm Control: (n) kiểm soát, sự điều khiển; (v) kiểm soát, điều khiển Training: (n) đào tạo, huấn luyện Transaction: (n) giao dịch, nghiệp vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Đánh Giá Khiếm Khuyết Kiểm Soát – Easy Level
Từ Vựng: Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Deficiency: (n) sự thiếu hụt Significant: (adj) quan trọng, đáng kể Material: (adj) trọng yếu, có tính chất quyết định; (n) tài liệu, vật liệu Risk: (n) rủi ro, nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Sử Dụng Công Cụ Đánh Giá Rủi Ro Hỗ Trợ AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Kết Quả Kiểm Toán Với CFO – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Finding: (n) kết quả kiểm tra Invoice: (n) hóa đơn Expense: (n) chi phí Respond: (v) phản hồi, trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz