Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiểm toán viên (English for Auditor)
-
Listening Quiz: Trình Bày Tổng Quan Kiểm Toán Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Báo Cáo Ban Kiểm Toán – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Revenue: (n) doanh thu Inventory: (n) hàng tồn kho Fraud: (n) gian lận, lừa đảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thống Nhất Về Lịch Trình Kiểm Toán Và Nhân Sự Sẵn Sàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Giải Thích Giới Hạn Phạm Vi Kiểm Toán Cho Ban Kiểm Toán – Medium Level
Từ Vựng: Scope limitation: (n) giới hạn phạm vi Audit opinion: (n) ý kiến kiểm toán Qualified opinion: (n) ý kiến kiểm toán có ngoại lệ Verify: (v) xác minh Committee: (n) ủy ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Các Khiếm Khuyết Kiểm Soát Nội Bộ Cho Giám Đốc Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Đánh Giá Kiểm Toán Nội Bộ Để Dựa Vào – Advanced Level
Từ Vựng: Internal audit: (n) kiểm toán nội bộ Weakness: (n) điểm yếu Independence: (n) sự độc lập Rely: (v) dựa vào Evaluate: (v) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Tố Cáo Trong Quá Trình Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Biên Bản Hội Đồng Quản Trị Về Giao Dịch Với Bên Liên Quan – Medium Level
Từ Vựng: Minutes: (n) biên bản cuộc họp Transaction: (n) giao dịch Disclose: (v) tiết lộ, công bố Supplier: (n) nhà cung cấp Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Sự Không Chắc Chắn Hoạt Động Liên Tục Trong Báo Cáo Kiểm Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Hồ Sơ Của Kiểm Toán Viên Tiền Nhiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Predecessor: (n) người tiền nhiệm Working papers: (n) tài liệu làm việc Follow up: (v) theo dõi; (n) việc theo dõi Inventory: (n) hàng tồn kho Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz