Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Báo Cáo Ban Kiểm Toán – Easy Level

🎧 Trình Bày Báo Cáo Ban Kiểm Toán
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán

Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm

Revenue: (n) doanh thu

Inventory: (n) hàng tồn kho

Fraud: (n) gian lận, lừa đảo


Luyện tập thêm về bài học này: