Từ Vựng:
Predecessor: (n) người tiền nhiệm
Working papers: (n) tài liệu làm việc
Follow up: (v) theo dõi; (n) việc theo dõi
Inventory: (n) hàng tồn kho
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Predecessor: (n) người tiền nhiệm
Working papers: (n) tài liệu làm việc
Follow up: (v) theo dõi; (n) việc theo dõi
Inventory: (n) hàng tồn kho
Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: