Từ Vựng:
Internal audit: (n) kiểm toán nội bộ
Weakness: (n) điểm yếu
Independence: (n) sự độc lập
Rely: (v) dựa vào
Evaluate: (v) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Internal audit: (n) kiểm toán nội bộ
Weakness: (n) điểm yếu
Independence: (n) sự độc lập
Rely: (v) dựa vào
Evaluate: (v) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: