Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiểm toán viên (English for Auditor)
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Hệ Thống Phân Cấp Đo Lường Giá Trị Hợp Lý Cho Công Cụ Cấp 3 – Medium Level
Từ Vựng: Unobservable: (adj) không thể quan sát được Assumption: (n) giả định Model: (n) mô hình Disclose: (v) tiết lộ Liquid: (adj) thanh khoản; (n) tiền mặt, tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Yếu Tố Rủi Ro Gian Lận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Theo Dõi Các Chênh Lệch Trong Xác Nhận Ngân Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán Confirmation: (n) sự xác nhận Follow-up: (n) việc tiếp theo, bước tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Transaction: (n) giao dịch Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán CNTT Về Xung Đột Phân Công Trách Nhiệm – Medium Level
Từ Vựng: Segregation: (n) sự phân chia, sự tách biệt Duties: (n) nhiệm vụ, trách nhiệm Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Fraud: (n) gian lận, lừa đảo Workflow: (n) quy trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Chuyên Nghiệp Trước Thách Thức Của Quản Lý Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khi Phát Hiện Khoản Thanh Toán Hối Lộ Tiềm Tàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đánh Giá Hoạt Động Liên Tục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ghi Nhận Doanh Thu Theo IFRS 15 Cho Hợp Đồng Đa Yếu Tố Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Sai Sót Trọng Yếu Trong Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Material: (n) tài liệu, chứng từ; (adj) quan trọng, thiết yếu Misstatement: (n) sai sót báo cáo, trình bày sai Revenue: (n) doanh thu, thu nhập Restate: (v) trình bày lại, báo cáo lại Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo, lập bản nháp Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Chiến Lược Kiểm Toán Cho Ban Lãnh Đạo Cấp Cao – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Strategy: (n) chiến lược Compliance: (n) sự tuân thủ Internal controls: (n) kiểm soát nội bộ Analytics: (n) phân tích dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz