Từ Vựng:
Material: (n) tài liệu, chứng từ; (adj) quan trọng, thiết yếu
Misstatement: (n) sai sót báo cáo, trình bày sai
Revenue: (n) doanh thu, thu nhập
Restate: (v) trình bày lại, báo cáo lại
Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo, lập bản nháp
Luyện tập thêm về bài học này: