Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Ghi Tài Liệu Cấu Hình Service Mesh – Advanced Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng Policy: (n) chính sách Threshold: (n) ngưỡng Circuit breaker: (n) bộ ngắt mạch Canary: (n) bản thử nghiệm sớm (trong phát triển hệ thống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tính Năng AI Cho Dịch Vụ Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chất Vấn Giả Định Về Đồng Bộ Thời Gian Thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Dùng Redis Cache Cho Danh Mục E-commerce – Easy Level
Từ Vựng: Cache: (n) bộ nhớ đệm Database: (n) cơ sở dữ liệu Invalidate: (v) làm mất hiệu lực Scalability: (n) khả năng mở rộng Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn, hỏi dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thảo Luận Về Phân Tích Tối Ưu Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Reserved instance: (n) phiên bản đặt trước Over-provisioned: (adj) cung cấp vượt mức cần thiết Cost optimization: (n) tối ưu hóa chi phí Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn PostgreSQL Thay Vì MongoDB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Yêu Cầu Cư Trú Dữ Liệu Và Tuân Thủ GDPR – Medium Level
Từ Vựng: Data residency: (n) vị trí lưu trữ dữ liệu Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung (Châu Âu) Encryption: (n) mã hóa Data center: (n) trung tâm dữ liệu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Luồng Token OAuth 2.0 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khám Phá Blockchain Cho Truy Xuất Nguồn Gốc Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: So Sánh Hiệu Năng Các Sản Phẩm API Gateway – Medium Level
Từ Vựng: Benchmark: (n) chuẩn đánh giá hiệu năng Latency: (n) độ trễ Error rate: (n) tỷ lệ lỗi Cpu: (n) bộ xử lý trung tâm Memory: (n) bộ nhớ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz