Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Listening Quiz: Thiết Kế Giải Pháp Kết Nối Lai Với Direct Connect – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phân Tích Tối Ưu Chi Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm WebAssembly Cho Frontend – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Luồng Token OAuth 2.0 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Web Application Firewall Cho Nền Tảng E-commerce – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Kiến Trúc Ứng Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Innovation Radar Cho Team Kỹ Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Radar: (n) hệ thống radar; (n) công cụ phát hiện Trend: (n) xu hướng Pilot: (v) thử nghiệm; (n) dự án thử nghiệm Blockchain: (n) chuỗi khối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Tư Vấn Về Best Practices Của Kubernetes – Easy Level
Từ Vựng: Namespace: (n) không gian tên Container: (n) vùng chứa Orchestration: (n) sự điều phối Managed: (adj) được quản lý Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Độ Bao Phủ Bằng Ma Trận Truy Xuất Yêu Cầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Chính Sách Auto-Scaling – Medium Level
Từ Vựng: Auto-scaling: (n) tự động mở rộng/thu nhỏ Cpu: (n) bộ xử lý trung tâm Request queue: (n) hàng đợi yêu cầu Metric: (n) chỉ số đo lường Policy: (n) chính sách, quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz