Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư điện (English for Electrical Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Về Hệ Thống Lưu Trữ Năng Lượng Bằng Pin – Easy Level
Từ Vựng: Battery: (n) pin, ắc quy Energy: (n) năng lượng Grid: (n) lưới điện Store: (v) lưu trữ; (n) kho, nơi lưu trữ Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Kỹ Thuật Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chứng Nhận Vùng Nguy Hiểm Cho Lắp Đặt Thiết Bị Đo Lường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Thiết Kế Kỹ Thuật Điện – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Energy: (n) năng lượng Safe: (adj) an toàn Fuse: (n) cầu chì Insulation: (n) cách điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Bố Cục Lắp Đặt Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Yêu Cầu Tích Hợp Hệ Thống Quản Lý Tòa Nhà (BMS) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Thiết Kế Phân Phối Điện Trung Thế – Easy Level
Từ Vựng: Switchgear: (n) thiết bị đóng cắt điện Transformer: (n) máy biến áp Circuit breaker: (n) cầu dao tự động Relay: (n) rơ le Backup generator: (n) máy phát điện dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Thiết Kế Điện Cho Tuabin Gió Ngoài Khơi – Easy Level
Từ Vựng: Cable: (n) cáp Insulation: (n) vật liệu cách điện Transformer: (n) máy biến áp Grounding: (n) nối đất Offshore: (adj) ngoài khơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm và Kiểm Tra Điện Cho Hệ Thống Tạm Thời Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Quy Trình Thử Nghiệm Kiểm Chứng Hệ Thống Thiết Bị Đo An Toàn – Medium Level
Từ Vựng: Isolate: (v) cách ly Sensor: (n) cảm biến Reset: (v) đặt lại; (n) thao tác đặt lại Faulty: (adj) bị lỗi Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz