Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Listening Quiz: Xử Lý Bình Luận Tiêu Cực Trên Instagram – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cuộc Họp Brainstorm Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Hashtag: (n) thẻ bắt đầu bằng dấu # dùng để phân loại nội dung trên mạng xã hội Influencer: (n) người có ảnh hưởng trên mạng xã hội Authenticity: (n) tính xác thực Platform: (n) nền tảng (trực tuyến) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán SEO – Easy Level
Từ Vựng: Crawlability: (n) khả năng thu thập dữ liệu Indexing: (n) việc lập chỉ mục Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Structure: (n) cấu trúc Ranking: (n) thứ hạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Brief Của Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Dịch Tái Tương Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Báo Cáo Chiến Dịch Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Clicks: (n) lượt nhấp Sales: (n) doanh số Revenue: (n) doanh thu Engagement: (n) sự tương tác Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chiến Dịch Nhận Diện Thương Hiệu Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Khởi Động Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Tái Cơ Cấu Tài Khoản Google Ads – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Về Bản Đồ Hành Trình Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Touchpoint: (n) điểm tiếp xúc Campaign: (n) chiến dịch Journey: (n) hành trình Notification: (n) thông báo Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz