Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Tiếng Anh Marketing Số: Tư Vấn Phân Tích Khoảng Trống Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Content gap: (n) khoảng trống nội dung Search intent: (n) ý định tìm kiếm Ranking: (n) thứ hạng Analysis: (n) phân tích Target: (v) nhắm mục tiêu; (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Kết Quả A/B Test Tiêu Đề Email – Easy Level
Từ Vựng: Subject line: (n) dòng chủ đề Open rate: (n) tỷ lệ mở Click rate: (n) tỷ lệ nhấp Recommend: (v) đề xuất Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Cuộc Họp Phân Tích Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Analytics: (n) phân tích dữ liệu Recommend: (v) đề xuất Content: (n) nội dung Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Nhận Diện Thương Hiệu Số Với Chiến Dịch Đổi Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Phối Hợp Trafficking Và Thiết Lập Chiến Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Creatives: (n) nội dung quảng cáo sáng tạo Tracking pixels: (n) điểm ảnh theo dõi Frequency cap: (n) giới hạn tần suất hiển thị quảng cáo Pacing: (n) tốc độ phân phối quảng cáo Go-live: (v) ra mắt chính thức (sản phẩm, chiến dịch) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Listening Quiz: Chiến Lược Backlink Cho Domain Authority Thấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tối Ưu Hóa Product Feed Cho Google Shopping – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thay Đổi Thuật Toán Google Và Tác Động Đến Chiến Dịch Shopping – Medium Level
Từ Vựng: Algorithm: (n) thuật toán Visibility: (n) khả năng hiển thị Engagement: (n) sự tương tác Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Lỗi Trong Chiến Dịch Đang Chạy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Brand Lift – Advanced Level
Từ Vựng: Awareness: (n) nhận thức Recall: (v) nhớ lại; (n) sự nhớ lại Favorability: (n) sự ưa thích, sự thiện cảm Intent: (n) ý định, mục đích Optimize: (v) tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz