Từ Vựng:
Awareness: (n) nhận thức
Recall: (v) nhớ lại; (n) sự nhớ lại
Favorability: (n) sự ưa thích, sự thiện cảm
Intent: (n) ý định, mục đích
Optimize: (v) tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Awareness: (n) nhận thức
Recall: (v) nhớ lại; (n) sự nhớ lại
Favorability: (n) sự ưa thích, sự thiện cảm
Intent: (n) ý định, mục đích
Optimize: (v) tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này: