Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên marketing số (English for Digital Marketer)
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Chủ Đề Mạng Xã Hội Nhạy Cảm Với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Backlash: (n) phản ứng dữ dội Respectful: (adj) tôn trọng Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá Calmly: (adv) một cách bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cắt Giảm Ngân Sách Digital Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Sau Sự Chậm Trễ Ra Mắt Chiến Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Yêu Cầu Tài Sản Email Cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản, nguồn lực Announcement: (n) thông báo Reminder: (n) lời nhắc Testimonial: (n) lời chứng thực, đánh giá khách hàng Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Tư Vấn Marketing Mô Hình Đăng Ký – Advanced Level
Từ Vựng: Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ; (v) làm khách hàng rời bỏ Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Engagement: (n) sự tương tác Personalized: (adj) cá nhân hóa Loyalty: (n) sự trung thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Local SEO Cho Thương Hiệu Bán Lẻ Nhiều Chi Nhánh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Tích Cảm Xúc Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Số Cho Ra Mắt SaaS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tác Động Cập Nhật Core Google – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Đồng Ý GDPR Cho Email Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Consent: (n) sự đồng ý Unsubscribe: (v) hủy đăng ký Database: (n) cơ sở dữ liệu Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz